Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 佳

Cách viết chữ 佳 jiā

Nghĩa tiếng Việt
họ
Pinyin
jiā
Số nét
8 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 佳 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 佳

Chữ 佳 nghĩa là gì?

Chữ 佳 (jiā) có nghĩa tiếng Việt là "họ".

Chữ 佳 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 佳 có pinyin là jiā. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 佳 có bao nhiêu nét?

Chữ 佳 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6