Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 本质

Từ ghép: 本质 běnzhì

本质
Nghĩa tiếng Việt
Bản chất / tính chất / đặc tính vốn có / chất lượng nội tại
Âm Hán-Việt
BẢN CHẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 本质

Từ 本质 nghĩa là gì?

Từ ghép 本质 (běnzhì) có nghĩa tiếng Việt là "Bản chất / tính chất / đặc tính vốn có / chất lượng nội tại", âm Hán-Việt là BẢN CHẤT.

Từ 本质 đọc pinyin như thế nào?

Từ 本质 có pinyin là běnzhì (Hán-Việt: BẢN CHẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 本质 gồm những chữ Hán nào?

Từ 本质 được tạo thành từ 2 chữ: 本 (běn: Quyển, gốc); 质 (zhì: bản chất, tính chất;).

Nguồn dữ liệu