Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 本质

Từ ghép: 本质 běnzhì

本质
Nghĩa tiếng Việt
Bản chất / tính chất / đặc tính vốn có / chất lượng nội tại
Âm Hán-Việt
BẢN CHẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.