Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 此前

Từ ghép: 此前 cǐqián

此前
Nghĩa tiếng Việt
Trước đó / trước khi / trước đây
Âm Hán-Việt
THỬ TIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 此前

Từ 此前 nghĩa là gì?

Từ ghép 此前 (cǐqián) có nghĩa tiếng Việt là "Trước đó / trước khi / trước đây", âm Hán-Việt là THỬ TIỀN.

Từ 此前 đọc pinyin như thế nào?

Từ 此前 có pinyin là cǐqián (Hán-Việt: THỬ TIỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 此前 gồm những chữ Hán nào?

Từ 此前 được tạo thành từ 2 chữ: 此 (cǐ: Cái này, đây); 前 (qián: Trước).

Nguồn dữ liệu