Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 前

Cách viết chữ 前 qián

Nghĩa tiếng Việt
Trước
Pinyin
qián
Số nét
9 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 前 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Bộ thủ: (đao - con dao)

Mẹo nhớ

Chỉ hướng "phía trước; trước đây" (前).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 前

Chữ 前 nghĩa là gì?

Chữ 前 (qián) có nghĩa tiếng Việt là "Trước".

Chữ 前 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 前 có pinyin là qián. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 前 có bao nhiêu nét?

Chữ 前 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 前 là gì?

Chữ 前 thuộc bộ thủ 刂 (đao - con dao).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 前?

Chữ 前 xuất hiện trong các từ như 前面 (qián miàn): phía trước; 以前 (yǐ qián): trước kia; 前天 (qián tiān): hôm kia.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1