Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 五

Cách viết chữ 五

Nghĩa tiếng Việt
Năm
Pinyin
Số nét
4 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 五 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Chỉ sự: dấu giao nhau giữa hai vạch trời–đất

Bộ thủ: (nhị - hai)

Mẹo nhớ

Hai vạch trời đất với một nét bắt chéo ở giữa - số "năm" (五).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 五

Chữ 五 nghĩa là gì?

Chữ 五 (wǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Năm".

Chữ 五 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 五 có pinyin là wǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 五 có bao nhiêu nét?

Chữ 五 được viết bằng 4 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 五 là gì?

Chữ 五 thuộc bộ thủ 二 (nhị - hai). Chiết tự: Chỉ sự: dấu giao nhau giữa hai vạch trời–đất.

Một số từ ghép thường gặp với chữ 五?

Chữ 五 xuất hiện trong các từ như 五个 (wǔ gè): năm cái; 星期五 (xīng qī wǔ): thứ Sáu.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1