Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 清明节

Từ ghép: 清明节 Qīngmíngjié

清明节
Nghĩa tiếng Việt
Lễ Thanh Minh hoặc Tết Thanh Minh, lễ tưởng nhớ người đã khuất (đầu tháng Tư)
Âm Hán-Việt
THANH MINH TIẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.