Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 现在

Từ ghép: 现在 xiànzài

现在
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ / hiện tại / lúc này / hiện đại / hiện nay / ngày nay
Âm Hán-Việt
HIỆN TẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.