Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 现在

Từ ghép: 现在 xiànzài

现在
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ / hiện tại / lúc này / hiện đại / hiện nay / ngày nay
Âm Hán-Việt
HIỆN TẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 现在

Từ 现在 nghĩa là gì?

Từ ghép 现在 (xiànzài) có nghĩa tiếng Việt là "Bây giờ / hiện tại / lúc này / hiện đại / hiện nay / ngày nay", âm Hán-Việt là HIỆN TẠI.

Từ 现在 đọc pinyin như thế nào?

Từ 现在 có pinyin là xiànzài (Hán-Việt: HIỆN TẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 现在 gồm những chữ Hán nào?

Từ 现在 được tạo thành từ 2 chữ: 现 (xiàn: Hiện); 在 (zài: Ở, đang).

Nguồn dữ liệu