Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 1 › 生气
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 生气 (shēngqì) có nghĩa tiếng Việt là "Nổi giận; tức giận / sinh khí; sức sống", âm Hán-Việt là SINH KHÍ.
Từ 生气 có pinyin là shēngqì (Hán-Việt: SINH KHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 生气 được tạo thành từ 2 chữ: 生 (shēng: Sinh, Học sinh); 气 (qì: Khí, hơi).