Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
生气
Từ ghép: 生气 shēngqì
生气
Nghĩa tiếng Việt
Nổi giận; tức giận / sinh khí; sức sống
Âm Hán-Việt
SINH KHÍ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.