Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 电力

Từ ghép: 电力 diànlì

电力
Nghĩa tiếng Việt
Năng lượng điện / điện
Âm Hán-Việt
ĐIỆN LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.