Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 电力

Từ ghép: 电力 diànlì

电力
Nghĩa tiếng Việt
Năng lượng điện / điện
Âm Hán-Việt
ĐIỆN LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 电力

Từ 电力 nghĩa là gì?

Từ ghép 电力 (diànlì) có nghĩa tiếng Việt là "Năng lượng điện / điện", âm Hán-Việt là ĐIỆN LỰC.

Từ 电力 đọc pinyin như thế nào?

Từ 电力 có pinyin là diànlì (Hán-Việt: ĐIỆN LỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 电力 gồm những chữ Hán nào?

Từ 电力 được tạo thành từ 2 chữ: 电 (diàn: Điện); 力 (lì: Lực: sức lực).

Nguồn dữ liệu