Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 第二

Từ ghép: 第二 dì'èr

第二
Nghĩa tiếng Việt
Thứ hai / số hai / kế tiếp / phụ
Âm Hán-Việt
NỒNG / ĐỆ NHÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 第二

Từ 第二 nghĩa là gì?

Từ ghép 第二 (dì'èr) có nghĩa tiếng Việt là "Thứ hai / số hai / kế tiếp / phụ", âm Hán-Việt là NỒNG / ĐỆ NHÌ.

Từ 第二 đọc pinyin như thế nào?

Từ 第二 có pinyin là dì'èr (Hán-Việt: NỒNG / ĐỆ NHÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 第二 gồm những chữ Hán nào?

Từ 第二 được tạo thành từ 2 chữ: 第 (dì: Thứ (số thứ tự)); 二 (èr: Hai).

Nguồn dữ liệu