Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 精品

Từ ghép: 精品 jīngpǐn

精品
Nghĩa tiếng Việt
Hàng chất lượng / sản phẩm cao cấp / tác phẩm nghệ thuật tinh xảo
Âm Hán-Việt
TINH PHẨM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.