Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 精品

Từ ghép: 精品 jīngpǐn

精品
Nghĩa tiếng Việt
Hàng chất lượng / sản phẩm cao cấp / tác phẩm nghệ thuật tinh xảo
Âm Hán-Việt
TINH PHẨM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 精品

Từ 精品 nghĩa là gì?

Từ ghép 精品 (jīngpǐn) có nghĩa tiếng Việt là "Hàng chất lượng / sản phẩm cao cấp / tác phẩm nghệ thuật tinh xảo", âm Hán-Việt là TINH PHẨM.

Từ 精品 đọc pinyin như thế nào?

Từ 精品 có pinyin là jīngpǐn (Hán-Việt: TINH PHẨM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 精品 gồm những chữ Hán nào?

Từ 精品 được tạo thành từ 2 chữ: 精 (jīng: Tinh: tinh chất); 品 (pǐn: Phẩm: loại).

Nguồn dữ liệu