Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 美元

Từ ghép: 美元 Měiyuán

美元
Nghĩa tiếng Việt
Đô la Mỹ / đô la Hoa Kỳ
Âm Hán-Việt
MỈ NGUYÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.