Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 美元

Từ ghép: 美元 Měiyuán

美元
Nghĩa tiếng Việt
Đô la Mỹ / đô la Hoa Kỳ
Âm Hán-Việt
MỈ NGUYÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 美元

Từ 美元 nghĩa là gì?

Từ ghép 美元 (Měiyuán) có nghĩa tiếng Việt là "Đô la Mỹ / đô la Hoa Kỳ", âm Hán-Việt là MỈ NGUYÊN.

Từ 美元 đọc pinyin như thế nào?

Từ 美元 có pinyin là Měiyuán (Hán-Việt: MỈ NGUYÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 美元 gồm những chữ Hán nào?

Từ 美元 được tạo thành từ 2 chữ: 美 (měi: Mỹ: đẹp, tốt đẹp); 元 (yuán: Đồng Nhân dân tệ, nguyên).

Nguồn dữ liệu