Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 精神

Từ ghép: 精神 jīngshen

精神
Nghĩa tiếng Việt
Tinh thần / tâm trí / ý thức / suy nghĩ / tâm lý / tinh hoa / cốt lõi / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TINH THẦN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.