Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 勉
Luyện viết chữ 勉 ngay
Chữ 勉 (miǎn) có nghĩa tiếng Việt là "khích lệ / nỗ lực".
Chữ 勉 có pinyin là miǎn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 勉 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 7