Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 勉

Cách viết chữ 勉 miǎn

Nghĩa tiếng Việt
khích lệ / nỗ lực
Pinyin
miǎn
Số nét
9 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 勉 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 勉

Chữ 勉 nghĩa là gì?

Chữ 勉 (miǎn) có nghĩa tiếng Việt là "khích lệ / nỗ lực".

Chữ 勉 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 勉 có pinyin là miǎn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 勉 có bao nhiêu nét?

Chữ 勉 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7