练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 勉
Cách viết chữ 勉
miǎn
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
khích lệ / nỗ lực
Pinyin
miǎn
Số nét
9 nét
Nhóm
động từ
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 勉 ngay
Chữ cùng nhóm "động từ"
一
yī
三
sān
六
liù
七
qī
八
bā
九
jiǔ
十
shí
百
bǎi
← Tất cả chữ HSK 7