Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 去

Cách viết chữ 去

Nghĩa tiếng Việt
Đi
Pinyin
Số nét
5 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 去 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Bộ thủ: (khư - riêng tư)

Mẹo nhớ

Rời xa phía người nói - "đi, rời đi" (去).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 去

Chữ 去 nghĩa là gì?

Chữ 去 (qù) có nghĩa tiếng Việt là "Đi".

Chữ 去 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 去 có pinyin là qù. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 去 có bao nhiêu nét?

Chữ 去 được viết bằng 5 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 去 là gì?

Chữ 去 thuộc bộ thủ 厶 (khư - riêng tư).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 去?

Chữ 去 xuất hiện trong các từ như 出去 (chū qù): đi ra; 回去 (huí qù): đi về; 过去 (guò qù): đi qua; quá khứ.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1