Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 1 › 同
Cách viết chữ 同 tóng
Nghĩa tiếng Việt
Cùng
Pinyin
tóng
Số nét
6 nét
Nhóm
động từ
Luyện viết chữ 同 ngay
Chiết tự & bộ thủ
Bộ thủ: 口 (khẩu - cái miệng)
Mẹo nhớ
Cùng một khuôn, một miệng nói - nghĩa "giống nhau, cùng" (同).
Từ ghép thường gặp
- 同学tóng xuébạn học
- 同事tóng shìđồng nghiệp
- 一同yì tóngcùng nhau
← Tất cả chữ HSK 1