Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 同

Cách viết chữ 同 tóng

Nghĩa tiếng Việt
Cùng
Pinyin
tóng
Số nét
6 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 同 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Bộ thủ: (khẩu - cái miệng)

Mẹo nhớ

Cùng một khuôn, một miệng nói - nghĩa "giống nhau, cùng" (同).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 同

Chữ 同 nghĩa là gì?

Chữ 同 (tóng) có nghĩa tiếng Việt là "Cùng".

Chữ 同 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 同 có pinyin là tóng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 同 có bao nhiêu nét?

Chữ 同 được viết bằng 6 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 同 là gì?

Chữ 同 thuộc bộ thủ 口 (khẩu - cái miệng).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 同?

Chữ 同 xuất hiện trong các từ như 同学 (tóng xué): bạn học; 同事 (tóng shì): đồng nghiệp; 一同 (yì tóng): cùng nhau.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1