Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 1 › 听
Cách viết chữ 听 tīng
Nghĩa tiếng Việt
Nghe
Pinyin
tīng
Số nét
7 nét
Nhóm
động từ
Luyện viết chữ 听 ngay
Chiết tự & bộ thủ
⿰口斤 - 口 (miệng) + 斤 (gợi âm)
Bộ thủ: 口 (khẩu - cái miệng)
Mẹo nhớ
Bộ khẩu (口) bên cạnh 斤 mượn âm - hành động dùng tai để "nghe" (听).
Từ ghép thường gặp
- 听说tīng shuōnghe nói
- 好听hǎo tīng(nghe) hay, dễ nghe
← Tất cả chữ HSK 1