练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 悦
Cách viết chữ 悦
yuè
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
hài lòng, hài lòng, hài lòng
Pinyin
yuè
Số nét
10 nét
Nhóm
động từ
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 悦 ngay
Chữ cùng nhóm "động từ"
一
yī
三
sān
六
liù
七
qī
八
bā
九
jiǔ
十
shí
百
bǎi
← Tất cả chữ HSK 7