Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 星

Cách viết chữ 星 xīng

Nghĩa tiếng Việt
Sao
Pinyin
xīng
Số nét
9 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 星 ngay

Chiết tự & bộ thủ

⿱日生 - 日 (mặt trời nhỏ) + 生

Bộ thủ: (nhật - mặt trời)

Mẹo nhớ

Những đốm sáng (日) mọc (生) trên trời đêm - "ngôi sao" (星).

Từ ghép thường gặp

← Tất cả chữ HSK 1