Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 泌
Luyện viết chữ 泌 ngay
Chữ 泌 (mì) có nghĩa tiếng Việt là "dùng trong 泌陽|泌阳".
Chữ 泌 có pinyin là mì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 泌 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 7