练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 泌
Cách viết chữ 泌
mì
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
dùng trong 泌陽|泌阳
Pinyin
mì
Số nét
8 nét
Nhóm
động từ
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 泌 ngay
Chữ cùng nhóm "động từ"
一
yī
三
sān
六
liù
七
qī
八
bā
九
jiǔ
十
shí
百
bǎi
← Tất cả chữ HSK 7