练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 1
› 洗
Cách viết chữ 洗
xǐ
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
Rửa, giặt, tắm
Pinyin
xǐ
Số nét
9 nét
Nhóm
động từ
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 洗 ngay
Chữ cùng nhóm "động từ"
一
yī
三
sān
六
liù
七
qī
八
bā
九
jiǔ
十
shí
百
bǎi
← Tất cả chữ HSK 1