Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 能

Cách viết chữ 能 néng

Nghĩa tiếng Việt
Có thể
Pinyin
néng
Số nét
10 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 能 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Bộ thủ: (nhục - (ở đây) bộ phận)

Mẹo nhớ

Có sức, có khả năng làm việc gì - "có thể" (能).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 能

Chữ 能 nghĩa là gì?

Chữ 能 (néng) có nghĩa tiếng Việt là "Có thể".

Chữ 能 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 能 có pinyin là néng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 能 có bao nhiêu nét?

Chữ 能 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 能 là gì?

Chữ 能 thuộc bộ thủ 月 (nhục - (ở đây) bộ phận).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 能?

Chữ 能 xuất hiện trong các từ như 能不能 (néng bu néng): có thể không; 可能 (kě néng): có lẽ, khả năng.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1