Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 一部分

Từ ghép: 一部分 yībùfen

一部分
Nghĩa tiếng Việt
Phần / một phần / tập hợp con
Âm Hán-Việt
NHẤT BỘ PHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 一部分

Từ 一部分 nghĩa là gì?

Từ ghép 一部分 (yībùfen) có nghĩa tiếng Việt là "Phần / một phần / tập hợp con", âm Hán-Việt là NHẤT BỘ PHÂN.

Từ 一部分 đọc pinyin như thế nào?

Từ 一部分 có pinyin là yībùfen (Hán-Việt: NHẤT BỘ PHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 一部分 gồm những chữ Hán nào?

Từ 一部分 được tạo thành từ 3 chữ: 一 (yī: Một); 部 (bù: Bộ phận, bộ (lượng từ)); 分 (fēn: Phút).

Nguồn dữ liệu