Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
不同
Từ ghép: 不同 bùtóng
不同
Nghĩa tiếng Việt
Khác / riêng biệt / không giống
Âm Hán-Việt
BẤT ĐỒNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.