Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 不同

Từ ghép: 不同 bùtóng

不同
Nghĩa tiếng Việt
Khác / riêng biệt / không giống
Âm Hán-Việt
BẤT ĐỒNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不同

Từ 不同 nghĩa là gì?

Từ ghép 不同 (bùtóng) có nghĩa tiếng Việt là "Khác / riêng biệt / không giống", âm Hán-Việt là BẤT ĐỒNG.

Từ 不同 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不同 có pinyin là bùtóng (Hán-Việt: BẤT ĐỒNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不同 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不同 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 同 (tóng: Cùng).

Nguồn dữ liệu