Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 不久

Từ ghép: 不久 bùjiǔ

不久
Nghĩa tiếng Việt
Không lâu (sau) / chẳng bao lâu / sớm / ngay sau đó
Âm Hán-Việt
BẤT CỬU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不久

Từ 不久 nghĩa là gì?

Từ ghép 不久 (bùjiǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Không lâu (sau) / chẳng bao lâu / sớm / ngay sau đó", âm Hán-Việt là BẤT CỬU.

Từ 不久 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不久 có pinyin là bùjiǔ (Hán-Việt: BẤT CỬU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不久 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不久 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 久 (jiǔ: Lâu, dài hạn).

Nguồn dữ liệu