Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 不如

Từ ghép: 不如 bùrú

不如
Nghĩa tiếng Việt
Không bằng; không tốt bằng; kém hơn / sẽ tốt hơn nếu
Âm Hán-Việt
BẤT NHƯ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不如

Từ 不如 nghĩa là gì?

Từ ghép 不如 (bùrú) có nghĩa tiếng Việt là "Không bằng; không tốt bằng; kém hơn / sẽ tốt hơn nếu", âm Hán-Việt là BẤT NHƯ.

Từ 不如 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不如 có pinyin là bùrú (Hán-Việt: BẤT NHƯ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不如 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不如 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 如 (rú: Như: như).

Nguồn dữ liệu