Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 下课

Từ ghép: 下课 xiàkè

下课
Nghĩa tiếng Việt
Tan học / ra khỏi lớp / (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải / bị đuổi việc
Âm Hán-Việt
HẠ KHOÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 下课

Từ 下课 nghĩa là gì?

Từ ghép 下课 (xiàkè) có nghĩa tiếng Việt là "Tan học / ra khỏi lớp / (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải / bị đuổi việc", âm Hán-Việt là HẠ KHOÁ.

Từ 下课 đọc pinyin như thế nào?

Từ 下课 có pinyin là xiàkè (Hán-Việt: HẠ KHOÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 下课 gồm những chữ Hán nào?

Từ 下课 được tạo thành từ 2 chữ: 下 (xià: Dưới, Chiều); 课 (kè: Bài học, môn học).

Nguồn dữ liệu