Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 说话

Từ ghép: 说话 shuōhuà

说话
Nghĩa tiếng Việt
Nói / trò chuyện / buôn chuyện / kể chuyện / từ ngữ
Âm Hán-Việt
THUYẾT THOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 说话

Từ 说话 nghĩa là gì?

Từ ghép 说话 (shuōhuà) có nghĩa tiếng Việt là "Nói / trò chuyện / buôn chuyện / kể chuyện / từ ngữ", âm Hán-Việt là THUYẾT THOẠI.

Từ 说话 đọc pinyin như thế nào?

Từ 说话 có pinyin là shuōhuà (Hán-Việt: THUYẾT THOẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 说话 gồm những chữ Hán nào?

Từ 说话 được tạo thành từ 2 chữ: 说 (shuō: Nói); 话 (huà: Lời nói).

Nguồn dữ liệu