Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 开玩笑

Từ ghép: 开玩笑 kāiwánxiào

开玩笑
Nghĩa tiếng Việt
Đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
Âm Hán-Việt
KHAI NGOẠN TIẾU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 开玩笑

Từ 开玩笑 nghĩa là gì?

Từ ghép 开玩笑 (kāiwánxiào) có nghĩa tiếng Việt là "Đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa", âm Hán-Việt là KHAI NGOẠN TIẾU.

Từ 开玩笑 đọc pinyin như thế nào?

Từ 开玩笑 có pinyin là kāiwánxiào (Hán-Việt: KHAI NGOẠN TIẾU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 开玩笑 gồm những chữ Hán nào?

Từ 开玩笑 được tạo thành từ 3 chữ: 开 (kāi: Mở, bắt đầu); 玩 (wán: Chơi, đùa); 笑 (xiào: Cười).

Nguồn dữ liệu