Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 中级

Từ ghép: 中级 zhōngjí

中级
Nghĩa tiếng Việt
Cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
Âm Hán-Việt
TRUNG CẤP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.