Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 乐观

Từ ghép: 乐观 lèguān

乐观
Nghĩa tiếng Việt
Lạc quan; đầy hy vọng
Âm Hán-Việt
LẠC QUAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.