Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 一切

Từ ghép: 一切 yīqiè

一切
Nghĩa tiếng Việt
Mọi thứ / mọi / tất cả
Âm Hán-Việt
NHẤT THIẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 一切

Từ 一切 nghĩa là gì?

Từ ghép 一切 (yīqiè) có nghĩa tiếng Việt là "Mọi thứ / mọi / tất cả", âm Hán-Việt là NHẤT THIẾT.

Từ 一切 đọc pinyin như thế nào?

Từ 一切 có pinyin là yīqiè (Hán-Việt: NHẤT THIẾT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 一切 gồm những chữ Hán nào?

Từ 一切 được tạo thành từ 2 chữ: 一 (yī: Một); 切 (qiē: Thiết: cắt, thái).

Nguồn dữ liệu