Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 不仅
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 不仅 (bùjǐn) có nghĩa tiếng Việt là "Không chỉ; không giới hạn ở / (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)", âm Hán-Việt là BẤT CẬN.
Từ 不仅 có pinyin là bùjǐn (Hán-Việt: BẤT CẬN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 不仅 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 仅 (jǐn: Cận: chỉ, chỉ có).