Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 不断

Từ ghép: 不断 bùduàn

不断
Nghĩa tiếng Việt
Không ngừng / không gián đoạn / liên tục / không đổi
Âm Hán-Việt
BẤT ĐOẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.