Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 不断

Từ ghép: 不断 bùduàn

不断
Nghĩa tiếng Việt
Không ngừng / không gián đoạn / liên tục / không đổi
Âm Hán-Việt
BẤT ĐOẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不断

Từ 不断 nghĩa là gì?

Từ ghép 不断 (bùduàn) có nghĩa tiếng Việt là "Không ngừng / không gián đoạn / liên tục / không đổi", âm Hán-Việt là BẤT ĐOẠN.

Từ 不断 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不断 có pinyin là bùduàn (Hán-Việt: BẤT ĐOẠN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不断 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不断 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 断 (duàn: Đứt gãy, quyết đoán).

Nguồn dữ liệu