Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 不安

Từ ghép: 不安 bù'ān

不安
Nghĩa tiếng Việt
Không yên / bất ổn / bất an / rối bời / bồn chồn / lo lắng
Âm Hán-Việt
BẤT AN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.