Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 不安

Từ ghép: 不安 bù'ān

不安
Nghĩa tiếng Việt
Không yên / bất ổn / bất an / rối bời / bồn chồn / lo lắng
Âm Hán-Việt
BẤT AN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不安

Từ 不安 nghĩa là gì?

Từ ghép 不安 (bù'ān) có nghĩa tiếng Việt là "Không yên / bất ổn / bất an / rối bời / bồn chồn / lo lắng", âm Hán-Việt là BẤT AN.

Từ 不安 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不安 có pinyin là bù'ān (Hán-Việt: BẤT AN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不安 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不安 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 安 (ān: An toàn, yên ổn).

Nguồn dữ liệu