Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 交给

Từ ghép: 交给 jiāogěi

交给
Nghĩa tiếng Việt
Đưa; giao; chuyển giao
Âm Hán-Việt
GIAO CẤP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 交给

Từ 交给 nghĩa là gì?

Từ ghép 交给 (jiāogěi) có nghĩa tiếng Việt là "Đưa; giao; chuyển giao", âm Hán-Việt là GIAO CẤP.

Từ 交给 đọc pinyin như thế nào?

Từ 交给 có pinyin là jiāogěi (Hán-Việt: GIAO CẤP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 交给 gồm những chữ Hán nào?

Từ 交给 được tạo thành từ 2 chữ: 交 (jiāo: Giao nộp, kết bạn); 给 (gěi: Cho, đưa cho).

Nguồn dữ liệu