Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 产品

Từ ghép: 产品 chǎnpǐn

产品
Nghĩa tiếng Việt
Hàng hóa / sản phẩm / hàng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
SẢN PHẨM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.