Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 产品

Từ ghép: 产品 chǎnpǐn

产品
Nghĩa tiếng Việt
Hàng hóa / sản phẩm / hàng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
SẢN PHẨM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 产品

Từ 产品 nghĩa là gì?

Từ ghép 产品 (chǎnpǐn) có nghĩa tiếng Việt là "Hàng hóa / sản phẩm / hàng / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là SẢN PHẨM.

Từ 产品 đọc pinyin như thế nào?

Từ 产品 có pinyin là chǎnpǐn (Hán-Việt: SẢN PHẨM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 产品 gồm những chữ Hán nào?

Từ 产品 được tạo thành từ 2 chữ: 产 (chǎn: sinh ra, sinh ra, sinh ra); 品 (pǐn: Phẩm: loại).

Nguồn dữ liệu