Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 个体

Từ ghép: 个体 gètǐ

个体
Nghĩa tiếng Việt
Cá nhân
Âm Hán-Việt
CÁ THỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 个体

Từ 个体 nghĩa là gì?

Từ ghép 个体 (gètǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Cá nhân", âm Hán-Việt là CÁ THỂ.

Từ 个体 đọc pinyin như thế nào?

Từ 个体 có pinyin là gètǐ (Hán-Việt: CÁ THỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 个体 gồm những chữ Hán nào?

Từ 个体 được tạo thành từ 2 chữ: 个 (gè: Lượng từ chung); 体 (tǐ: Thể chất, thân thể).

Nguồn dữ liệu