Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 个体

Từ ghép: 个体 gètǐ

个体
Nghĩa tiếng Việt
Cá nhân
Âm Hán-Việt
CÁ THỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.