Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 会计

Từ ghép: 会计 kuàijì

会计
Nghĩa tiếng Việt
Kế toán / nghề kế toán / môn kế toán
Âm Hán-Việt
HỘI KỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 会计

Từ 会计 nghĩa là gì?

Từ ghép 会计 (kuàijì) có nghĩa tiếng Việt là "Kế toán / nghề kế toán / môn kế toán", âm Hán-Việt là HỘI KỂ.

Từ 会计 đọc pinyin như thế nào?

Từ 会计 có pinyin là kuàijì (Hán-Việt: HỘI KỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 会计 gồm những chữ Hán nào?

Từ 会计 được tạo thành từ 2 chữ: 会 (huì: Biết, có thể); 计 (jì: tính toán, đếm;).

Nguồn dữ liệu