Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 亲自

Từ ghép: 亲自 qīnzì

亲自
Nghĩa tiếng Việt
Đích thân / tự mình / bản thân
Âm Hán-Việt
THÂN TỰ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 亲自

Từ 亲自 nghĩa là gì?

Từ ghép 亲自 (qīnzì) có nghĩa tiếng Việt là "Đích thân / tự mình / bản thân", âm Hán-Việt là THÂN TỰ.

Từ 亲自 đọc pinyin như thế nào?

Từ 亲自 có pinyin là qīnzì (Hán-Việt: THÂN TỰ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 亲自 gồm những chữ Hán nào?

Từ 亲自 được tạo thành từ 2 chữ: 亲 (qīn: Thân: thân thiết, người thân); 自 (zì: Tự, tự mình).

Nguồn dữ liệu