Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
仅仅
Từ ghép: 仅仅 jǐnjǐn
仅仅
Nghĩa tiếng Việt
Hầu như không / chỉ / đơn thuần / chỉ (cái này và không hơn)
Âm Hán-Việt
CẬN CẬN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.