Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 仍然

Từ ghép: 仍然 réngrán

仍然
Nghĩa tiếng Việt
Vẫn; như trước
Âm Hán-Việt
NHƯNG NHIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 仍然

Từ 仍然 nghĩa là gì?

Từ ghép 仍然 (réngrán) có nghĩa tiếng Việt là "Vẫn; như trước", âm Hán-Việt là NHƯNG NHIÊN.

Từ 仍然 đọc pinyin như thế nào?

Từ 仍然 có pinyin là réngrán (Hán-Việt: NHƯNG NHIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 仍然 gồm những chữ Hán nào?

Từ 仍然 được tạo thành từ 2 chữ: 仍 (réng: Nhưng: vẫn, vẫn còn); 然 (rán: Tự nhiên, thế).

Nguồn dữ liệu