Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 传统

Từ ghép: 传统 chuántǒng

传统
Nghĩa tiếng Việt
Truyền thống / tập quán / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TRUYỀN THỐNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 传统

Từ 传统 nghĩa là gì?

Từ ghép 传统 (chuántǒng) có nghĩa tiếng Việt là "Truyền thống / tập quán / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TRUYỀN THỐNG.

Từ 传统 đọc pinyin như thế nào?

Từ 传统 có pinyin là chuántǒng (Hán-Việt: TRUYỀN THỐNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 传统 gồm những chữ Hán nào?

Từ 传统 được tạo thành từ 2 chữ: 传 (chuán: Truyền đạt, lan truyền); 统 (tǒng: cai trị, chỉ huy;).

Nguồn dữ liệu