Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 传统

Từ ghép: 传统 chuántǒng

传统
Nghĩa tiếng Việt
Truyền thống / tập quán / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TRUYỀN THỐNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.