Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 体现

Từ ghép: 体现 tǐxiàn

体现
Nghĩa tiếng Việt
Thể hiện / phản ánh / hiện thân
Âm Hán-Việt
THỂ HIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 体现

Từ 体现 nghĩa là gì?

Từ ghép 体现 (tǐxiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Thể hiện / phản ánh / hiện thân", âm Hán-Việt là THỂ HIỆN.

Từ 体现 đọc pinyin như thế nào?

Từ 体现 có pinyin là tǐxiàn (Hán-Việt: THỂ HIỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 体现 gồm những chữ Hán nào?

Từ 体现 được tạo thành từ 2 chữ: 体 (tǐ: Thể chất, thân thể); 现 (xiàn: Hiện).

Nguồn dữ liệu