Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 体现

Từ ghép: 体现 tǐxiàn

体现
Nghĩa tiếng Việt
Thể hiện / phản ánh / hiện thân
Âm Hán-Việt
THỂ HIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.