Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 体验

Từ ghép: 体验 tǐyàn

体验
Nghĩa tiếng Việt
Trải nghiệm
Âm Hán-Việt
THỂ NGHIỆM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 体验

Từ 体验 nghĩa là gì?

Từ ghép 体验 (tǐyàn) có nghĩa tiếng Việt là "Trải nghiệm", âm Hán-Việt là THỂ NGHIỆM.

Từ 体验 đọc pinyin như thế nào?

Từ 体验 có pinyin là tǐyàn (Hán-Việt: THỂ NGHIỆM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 体验 gồm những chữ Hán nào?

Từ 体验 được tạo thành từ 2 chữ: 体 (tǐ: Thể chất, thân thể); 验 (yàn: Nghiệm: kiểm nghiệm, thử).

Nguồn dữ liệu