Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 你们

Từ ghép: 你们 nǐmen

你们
Nghĩa tiếng Việt
Các bạn (số nhiều)
Âm Hán-Việt
NỂ MÓN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.