Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 你们

Từ ghép: 你们 nǐmen

你们
Nghĩa tiếng Việt
Các bạn (số nhiều)
Âm Hán-Việt
NỂ MÓN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 你们

Từ 你们 nghĩa là gì?

Từ ghép 你们 (nǐmen) có nghĩa tiếng Việt là "Các bạn (số nhiều)", âm Hán-Việt là NỂ MÓN.

Từ 你们 đọc pinyin như thế nào?

Từ 你们 có pinyin là nǐmen (Hán-Việt: NỂ MÓN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 你们 gồm những chữ Hán nào?

Từ 你们 được tạo thành từ 2 chữ: 你 (nǐ: Bạn, Anh/Chị); 们 (men: Chúng, các).

Nguồn dữ liệu