Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
保证
Từ ghép: 保证 bǎozhèng
保证
Nghĩa tiếng Việt
Bảo đảm / đảm bảo / bảo chứng / bảo vệ / cam kết / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BẢO CHỨNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.