Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 信任

Từ ghép: 信任 xìnrèn

信任
Nghĩa tiếng Việt
Tin tưởng / có niềm tin vào
Âm Hán-Việt
TÍN NHẬM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.