Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 信任

Từ ghép: 信任 xìnrèn

信任
Nghĩa tiếng Việt
Tin tưởng / có niềm tin vào
Âm Hán-Việt
TÍN NHẬM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 信任

Từ 信任 nghĩa là gì?

Từ ghép 信任 (xìnrèn) có nghĩa tiếng Việt là "Tin tưởng / có niềm tin vào", âm Hán-Việt là TÍN NHẬM.

Từ 信任 đọc pinyin như thế nào?

Từ 信任 có pinyin là xìnrèn (Hán-Việt: TÍN NHẬM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 信任 gồm những chữ Hán nào?

Từ 信任 được tạo thành từ 2 chữ: 信 (xìn: Tin tưởng, bức thư); 任 (rèn: Nhậm: đảm nhiệm; mặc cho).

Nguồn dữ liệu