Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 充满

Từ ghép: 充满 chōngmǎn

充满
Nghĩa tiếng Việt
Đầy / rạng rỡ / rất đầy / thấm đẫm
Âm Hán-Việt
SUNG MÃN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.