Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 充满

Từ ghép: 充满 chōngmǎn

充满
Nghĩa tiếng Việt
Đầy / rạng rỡ / rất đầy / thấm đẫm
Âm Hán-Việt
SUNG MÃN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 充满

Từ 充满 nghĩa là gì?

Từ ghép 充满 (chōngmǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Đầy / rạng rỡ / rất đầy / thấm đẫm", âm Hán-Việt là SUNG MÃN.

Từ 充满 đọc pinyin như thế nào?

Từ 充满 có pinyin là chōngmǎn (Hán-Việt: SUNG MÃN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 充满 gồm những chữ Hán nào?

Từ 充满 được tạo thành từ 2 chữ: 充 (chōng: đủ; đầy / làm đầy / làm; đóng vai / giả vờ làm; đóng giả); 满 (mǎn: Đầy, hài lòng).

Nguồn dữ liệu