Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 关注

Từ ghép: 关注 guānzhù

关注
Nghĩa tiếng Việt
Chú ý đến; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội) / quan tâm; hứng thú; chú ý
Âm Hán-Việt
QUAN CHÚ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.