Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 关注

Từ ghép: 关注 guānzhù

关注
Nghĩa tiếng Việt
Chú ý đến; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội) / quan tâm; hứng thú; chú ý
Âm Hán-Việt
QUAN CHÚ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 关注

Từ 关注 nghĩa là gì?

Từ ghép 关注 (guānzhù) có nghĩa tiếng Việt là "Chú ý đến; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội) / quan tâm; hứng thú; chú ý", âm Hán-Việt là QUAN CHÚ.

Từ 关注 đọc pinyin như thế nào?

Từ 关注 có pinyin là guānzhù (Hán-Việt: QUAN CHÚ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 关注 gồm những chữ Hán nào?

Từ 关注 được tạo thành từ 2 chữ: 关 (guān: Quan, đóng); 注 (zhù: Chú: rót vào; chú thích).

Nguồn dữ liệu